忆单词忆单词

đặt nền móng

奠定

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— đặt: nặng(低促、带喉塞) · nền: huyền(低降) · móng: sắc(高升)

đặt nền móng 奠定

释义

常用搭配

đặt nền móng vững chắc
奠定坚实基础
đặt nền móng cho sự phát triển
为发展奠定基础

例句

Chúng ta cần đặt nền móng cho dự án.
我们需要为项目奠定基础。
Giáo dục đặt nền móng cho tương lai.
教育为未来奠定基础。

变化与对比

常见问题

奠定用越南语怎么说?
「奠定」的越南语是 đặt nền móng。
đặt nền móng 是什么意思?
đặt nền móng 在越南语中意思是「奠定」,词性为动词。奠定;打下基础。
đặt nền móng 怎么读?
đặt nền móng 有 3 个音节:đặt: nặng(低促、带喉塞) · nền: huyền(低降) · móng: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đặt nền móng 怎么造句?
例如:Chúng ta cần đặt nền móng cho dự án.(我们需要为项目奠定基础。);Giáo dục đặt nền móng cho tương lai.(教育为未来奠定基础。)。

想真正记住「đặt nền móng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练