忆单词忆单词

lên đường

动身

动词 越南语

声调 2 个音节 —— lên: ngang(平调) · đường: huyền(低降) ?

lên đường 动身

释义

常用搭配

lên đường đi học
动身去上学
lên đường công tác
出差动身

例句

Chúng tôi lên đường vào sáng sớm.
我们一大早就动身了。
Anh ấy chuẩn bị lên đường công tác.
他准备出差动身。

出现在这些词条的例句中

驾车出行

常见问题

动身用越南语怎么说?
「动身」的越南语是 lên đường。
lên đường 是什么意思?
lên đường 在越南语中意思是「动身」,词性为动词。出发,动身前往某地。
lên đường 怎么读?
lên đường 有 2 个音节:lên: ngang(平调) · đường: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lên đường 常用吗?
lên đường 在越南语最常用的 2000 个词之内。
lên đường 怎么造句?
例如:Chúng tôi lên đường vào sáng sớm.(我们一大早就动身了。);Anh ấy chuẩn bị lên đường công tác.(他准备出差动身。)。

想真正记住「lên đường」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练