忆单词忆单词

máy cạo râu

电动剃须刀

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— máy: sắc(高升) · cạo: nặng(低促、带喉塞) · râu: ngang(平调)

máy cạo râu 电动剃须刀

释义

常用搭配

sử dụng máy cạo râu
使用电动剃须刀
mua máy cạo râu
买电动剃须刀

例句

Anh ấy mua một máy cạo râu mới.
他买了一个新的电动剃须刀。
Máy cạo râu này rất tiện lợi.
这个电动剃须刀很方便。

家用好物集

常见问题

电动剃须刀用越南语怎么说?
「电动剃须刀」的越南语是 máy cạo râu。
máy cạo râu 是什么意思?
máy cạo râu 在越南语中意思是「电动剃须刀」,词性为名词。用于剃须的电动工具。
máy cạo râu 怎么读?
máy cạo râu 有 3 个音节:máy: sắc(高升) · cạo: nặng(低促、带喉塞) · râu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
máy cạo râu 怎么造句?
例如:Anh ấy mua một máy cạo râu mới.(他买了一个新的电动剃须刀。);Máy cạo râu này rất tiện lợi.(这个电动剃须刀很方便。)。

想真正记住「máy cạo râu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练