忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đa nghi
đa nghi
多心
形容词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đa: ngang(平调) · nghi: ngang(平调)
释义
多疑,疑心重
常用搭配
người đa nghi
多心的人
tính cách đa nghi
多心的性格
例句
Anh ấy rất đa nghi.
他很多心。
Đừng đa nghi quá.
别太多心了。
情绪百态
mặt mày ủ rũ
愁眉苦脸
trách nhiệm nặng nề
任重道远
lấy can đảm
壮胆
bảo trọng
珍重
rụt rè
畏缩
vướng víu
碍事
常见问题
多心用越南语怎么说?
「多心」的越南语是 đa nghi。
đa nghi 是什么意思?
đa nghi 在越南语中意思是「多心」,词性为形容词。多疑,疑心重。
đa nghi 怎么读?
đa nghi 有 2 个音节:đa: ngang(平调) · nghi: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đa nghi 怎么造句?
例如:Anh ấy rất đa nghi.(他很多心。);Đừng đa nghi quá.(别太多心了。)。
想真正记住「đa nghi」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store