忆单词忆单词

định giá

定价

动词 越南语

声调 2 个音节 —— định: nặng(低促、带喉塞) · giá: sắc(高升) ?

định giá 定价

释义

常用搭配

định giá sản phẩm
产品定价
định giá tài sản
资产定价

例句

Công ty đang định giá sản phẩm mới.
公司正在为新产品定价。
Họ cần chuyên gia để định giá tài sản.
他们需要专家来定价资产。

出现在这些词条的例句中

学位与科研

常见问题

定价用越南语怎么说?
「定价」的越南语是 định giá。
định giá 是什么意思?
định giá 在越南语中意思是「定价」,词性为动词。定价,确定商品或服务的价格。
định giá 怎么读?
định giá 有 2 个音节:định: nặng(低促、带喉塞) · giá: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
định giá 常用吗?
định giá 在越南语最常用的 8000 个词之内。
định giá 怎么造句?
例如:Công ty đang định giá sản phẩm mới.(公司正在为新产品定价。);Họ cần chuyên gia để định giá tài sản.(他们需要专家来定价资产。)。

想真正记住「định giá」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练