忆单词忆单词

nhiều lần

多次

副词 越南语

声调 2 个音节 —— nhiều: huyền(低降) · lần: huyền(低降) ?

nhiều lần 多次

释义

常用搭配

lặp lại nhiều lần
多次重复
gặp nhiều lần
多次遇到

例句

Tôi đã thử nhiều lần nhưng không thành công.
我试了多次都没成功。
Anh ấy đến đây nhiều lần rồi.
他已经来过这里多次了。

出现在这些词条的例句中

时间与代际

常见问题

多次用越南语怎么说?
「多次」的越南语是 nhiều lần。
nhiều lần 是什么意思?
nhiều lần 在越南语中意思是「多次」,词性为副词。重复发生多次。
nhiều lần 怎么读?
nhiều lần 有 2 个音节:nhiều: huyền(低降) · lần: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhiều lần 常用吗?
nhiều lần 在越南语最常用的 3000 个词之内。
nhiều lần 怎么造句?
例如:Tôi đã thử nhiều lần nhưng không thành công.(我试了多次都没成功。);Anh ấy đến đây nhiều lần rồi.(他已经来过这里多次了。)。

想真正记住「nhiều lần」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练