忆单词忆单词

hội đồng quản trị

董事会

名词 CEFR C1 越南语

声调 4 个音节 —— hội: nặng(低促、带喉塞) · đồng: huyền(低降) · quản: hỏi(降升) · trị: nặng(低促、带喉塞)

hội đồng quản trị 董事会

释义

常用搭配

chủ tịch hội đồng quản trị
董事会主席
cuộc họp hội đồng quản trị
董事会会议

例句

Hội đồng quản trị đã thông qua kế hoạch mới.
董事会通过了新计划。
Ông ấy là thành viên hội đồng quản trị.
他是董事会成员。

职场百工

常见问题

董事会用越南语怎么说?
「董事会」的越南语是 hội đồng quản trị。
hội đồng quản trị 是什么意思?
hội đồng quản trị 在越南语中意思是「董事会」,词性为名词。董事会,公司或组织中负责决策的管理机构。
hội đồng quản trị 怎么读?
hội đồng quản trị 有 4 个音节:hội: nặng(低促、带喉塞) · đồng: huyền(低降) · quản: hỏi(降升) · trị: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hội đồng quản trị 怎么造句?
例如:Hội đồng quản trị đã thông qua kế hoạch mới.(董事会通过了新计划。);Ông ấy là thành viên hội đồng quản trị.(他是董事会成员。)。

想真正记住「hội đồng quản trị」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练