忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
định cư
định cư
定居
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— định: nặng(低促、带喉塞) · cư: ngang(平调)
?
释义
定居,长期居住在某地
常用搭配
định cư nước ngoài
定居国外
xin định cư
申请定居
例句
Gia đình tôi đã định cư ở Mỹ.
我家已经定居在美国。
Anh ấy muốn định cư tại Úc.
他想定居在澳大利亚。
职场入门
che giấu
隐瞒
không hợp
格格不入
phòng chống dịch
防疫
bình oxy
氧气瓶
chen ngang
插嘴
nói chuyện phiếm
闲聊
常见问题
定居用越南语怎么说?
「定居」的越南语是 định cư。
định cư 是什么意思?
định cư 在越南语中意思是「定居」,词性为动词。定居,长期居住在某地。
định cư 怎么读?
định cư 有 2 个音节:định: nặng(低促、带喉塞) · cư: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
định cư 常用吗?
định cư 在越南语最常用的 5000 个词之内。
định cư 怎么造句?
例如:Gia đình tôi đã định cư ở Mỹ.(我家已经定居在美国。);Anh ấy muốn định cư tại Úc.(他想定居在澳大利亚。)。
想真正记住「định cư」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store