忆单词忆单词

độc lập

独立

形容词 CEFR B1 越南语

声调 2 个音节 —— độc: nặng(低促、带喉塞) · lập: nặng(低促、带喉塞)

độc lập 独立

释义

常用搭配

độc lập tự do
独立自由
quốc gia độc lập
独立国家

例句

Việt Nam là một nước độc lập.
越南是一个独立的国家。
Cô ấy rất độc lập trong công việc.
她在工作上很独立。

出现在这些词条的例句中

性格与优缺点

常见问题

独立用越南语怎么说?
「独立」的越南语是 độc lập。
độc lập 是什么意思?
độc lập 在越南语中意思是「独立」,词性为形容词。独立,自主。
độc lập 怎么读?
độc lập 有 2 个音节:độc: nặng(低促、带喉塞) · lập: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
độc lập 怎么造句?
例如:Việt Nam là một nước độc lập.(越南是一个独立的国家。);Cô ấy rất độc lập trong công việc.(她在工作上很独立。)。

想真正记住「độc lập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练