忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
độc lập
độc lập
独立
形容词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— độc: nặng(低促、带喉塞) · lập: nặng(低促、带喉塞)
释义
独立,自主
常用搭配
độc lập tự do
独立自由
quốc gia độc lập
独立国家
例句
Việt Nam là một nước độc lập.
越南是一个独立的国家。
Cô ấy rất độc lập trong công việc.
她在工作上很独立。
出现在这些词条的例句中
phụ nữ
女人
pháp nhân
法人
tuyên ngôn
宣言
độc lập tự chủ
独立自主
性格与优缺点
nhất trí
一致
nổi bật
显著
nghiêm khắc
严格
bí ẩn
神秘
thú vị
有趣
xuất sắc
优秀
常见问题
独立用越南语怎么说?
「独立」的越南语是 độc lập。
độc lập 是什么意思?
độc lập 在越南语中意思是「独立」,词性为形容词。独立,自主。
độc lập 怎么读?
độc lập 有 2 个音节:độc: nặng(低促、带喉塞) · lập: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
độc lập 怎么造句?
例如:Việt Nam là một nước độc lập.(越南是一个独立的国家。);Cô ấy rất độc lập trong công việc.(她在工作上很独立。)。
想真正记住「độc lập」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store