忆单词忆单词

quần soóc

短裤

名词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— quần: huyền(低降) · soóc: sắc(高升)

quần soóc 短裤

释义

常用搭配

mặc quần soóc
穿短裤
quần soóc jean
牛仔短裤

例句

Anh ấy thích mặc quần soóc vào mùa hè.
他夏天喜欢穿短裤。
Tôi vừa mua một chiếc quần soóc mới.
我刚买了一条新短裤。

裤装日常

常见问题

短裤用越南语怎么说?
「短裤」的越南语是 quần soóc。
quần soóc 是什么意思?
quần soóc 在越南语中意思是「短裤」,词性为名词。短裤。
quần soóc 怎么读?
quần soóc 有 2 个音节:quần: huyền(低降) · soóc: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
quần soóc 怎么造句?
例如:Anh ấy thích mặc quần soóc vào mùa hè.(他夏天喜欢穿短裤。);Tôi vừa mua một chiếc quần soóc mới.(我刚买了一条新短裤。)。

想真正记住「quần soóc」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练