忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đặt hàng
đặt hàng
订购
动词
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đặt: nặng(低促、带喉塞) · hàng: huyền(低降)
释义
订购,下单
常用搭配
đặt hàng online
在线订购
đặt hàng trước
提前订购
例句
Tôi đã đặt hàng trên mạng.
我已经在网上订购了。
Bạn có thể đặt hàng trước.
你可以提前订购。
出现在这些词条的例句中
đặt (hàng, vé...)
订
tmall
天猫
pinduoduo
拼多多
hàng rào thép gai
铁丝网
chế tạo đặc biệt
特制
进阶买卖实用语
làm yếu đi
削弱
giao nộp
交付
giới hạn trên
上限
tiêu tốn
耗费
đặt làm
定做
thầu
承包
常见问题
订购用越南语怎么说?
「订购」的越南语是 đặt hàng。
đặt hàng 是什么意思?
đặt hàng 在越南语中意思是「订购」,词性为动词。订购,下单。
đặt hàng 怎么读?
đặt hàng 有 2 个音节:đặt: nặng(低促、带喉塞) · hàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đặt hàng 怎么造句?
例如:Tôi đã đặt hàng trên mạng.(我已经在网上订购了。);Bạn có thể đặt hàng trước.(你可以提前订购。)。
想真正记住「đặt hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store