忆单词忆单词

sữa đậu nành

豆浆

名词 CEFR A2 越南语

声调 3 个音节 —— sữa: ngã(带喉塞的高升) · đậu: nặng(低促、带喉塞) · nành: huyền(低降)

sữa đậu nành 豆浆

释义

常用搭配

uống sữa đậu nành
喝豆浆
mua sữa đậu nành
买豆浆

例句

Buổi sáng tôi thường uống sữa đậu nành.
早上我常喝豆浆。
Sữa đậu nành rất tốt cho sức khỏe.
豆浆对健康很好。

喝遍饮品店

常见问题

豆浆用越南语怎么说?
「豆浆」的越南语是 sữa đậu nành。
sữa đậu nành 是什么意思?
sữa đậu nành 在越南语中意思是「豆浆」,词性为名词。豆浆,用黄豆制成的饮品。
sữa đậu nành 怎么读?
sữa đậu nành 有 3 个音节:sữa: ngã(带喉塞的高升) · đậu: nặng(低促、带喉塞) · nành: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
sữa đậu nành 怎么造句?
例如:Buổi sáng tôi thường uống sữa đậu nành.(早上我常喝豆浆。);Sữa đậu nành rất tốt cho sức khỏe.(豆浆对健康很好。)。

想真正记住「sữa đậu nành」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练