忆单词忆单词

đặt làm

定做

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— đặt: nặng(低促、带喉塞) · làm: huyền(低降)

đặt làm 定做

释义

常用搭配

đặt làm áo
定做衣服
đặt làm theo yêu cầu
按要求定做

例句

Tôi muốn đặt làm một chiếc bàn.
我想定做一张桌子。
Bạn có thể đặt làm theo kích thước.
你可以按尺寸定做。

进阶买卖实用语

常见问题

定做用越南语怎么说?
「定做」的越南语是 đặt làm。
đặt làm 是什么意思?
đặt làm 在越南语中意思是「定做」,词性为动词。定做,订制。
đặt làm 怎么读?
đặt làm 有 2 个音节:đặt: nặng(低促、带喉塞) · làm: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đặt làm 怎么造句?
例如:Tôi muốn đặt làm một chiếc bàn.(我想定做一张桌子。);Bạn có thể đặt làm theo kích thước.(你可以按尺寸定做。)。

想真正记住「đặt làm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练