忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đặt làm
đặt làm
定做
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đặt: nặng(低促、带喉塞) · làm: huyền(低降)
?
释义
定做,订制
常用搭配
đặt làm áo
定做衣服
đặt làm theo yêu cầu
按要求定做
例句
Tôi muốn đặt làm một chiếc bàn.
我想定做一张桌子。
Bạn có thể đặt làm theo kích thước.
你可以按尺寸定做。
试衣与奢侈品
quầy chuyên dụng
专柜
đấm
出拳
màn hình
显示器
quy cách
规格
không mua nổi
买不起
đắt đỏ
昂贵
常见问题
定做用越南语怎么说?
「定做」的越南语是 đặt làm。
đặt làm 是什么意思?
đặt làm 在越南语中意思是「定做」,词性为动词。定做,订制。
đặt làm 怎么读?
đặt làm 有 2 个音节:đặt: nặng(低促、带喉塞) · làm: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đặt làm 常用吗?
đặt làm 在越南语最常用的 8000 个词之内。
đặt làm 怎么造句?
例如:Tôi muốn đặt làm một chiếc bàn.(我想定做一张桌子。);Bạn có thể đặt làm theo kích thước.(你可以按尺寸定做。)。
想真正记住「đặt làm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store