忆单词忆单词

nhìn chằm chằm

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— nhìn: huyền(低降) · chằm: huyền(低降) · chằm: huyền(低降)

nhìn chằm chằm 盯

释义

常用搭配

nhìn chằm chằm vào ai
盯着某人看
nhìn chằm chằm màn hình
盯着屏幕

例句

Cô ấy nhìn chằm chằm vào tôi.
她盯着我看。
Đừng nhìn chằm chằm như vậy.
别这样盯着看。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

盯用越南语怎么说?
「盯」的越南语是 nhìn chằm chằm。
nhìn chằm chằm 是什么意思?
nhìn chằm chằm 在越南语中意思是「盯」,词性为动词。盯着看,注视。
nhìn chằm chằm 怎么读?
nhìn chằm chằm 有 3 个音节:nhìn: huyền(低降) · chằm: huyền(低降) · chằm: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhìn chằm chằm 怎么造句?
例如:Cô ấy nhìn chằm chằm vào tôi.(她盯着我看。);Đừng nhìn chằm chằm như vậy.(别这样盯着看。)。

想真正记住「nhìn chằm chằm」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练