忆单词忆单词

độc quyền

独家

形容词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— độc: nặng(低促、带喉塞) · quyền: huyền(低降)

độc quyền 独家

释义

常用搭配

bản tin độc quyền
独家新闻
phát sóng độc quyền
独家播出

例句

Đây là bài phỏng vấn độc quyền.
这是独家采访。
Họ có quyền phát sóng độc quyền.
他们拥有独家播出权。

出现在这些词条的例句中

进阶买卖实用语

常见问题

独家用越南语怎么说?
「独家」的越南语是 độc quyền。
độc quyền 是什么意思?
độc quyền 在越南语中意思是「独家」,词性为形容词。独家的,专有的。
độc quyền 怎么读?
độc quyền 有 2 个音节:độc: nặng(低促、带喉塞) · quyền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
độc quyền 怎么造句?
例如:Đây là bài phỏng vấn độc quyền.(这是独家采访。);Họ có quyền phát sóng độc quyền.(他们拥有独家播出权。)。

想真正记住「độc quyền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练