忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhiều mây
nhiều mây
多云
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhiều: huyền(低降) · mây: ngang(平调)
?
释义
多云
常用搭配
trời nhiều mây
天空多云
ngày nhiều mây
多云的天
例句
Hôm nay trời nhiều mây.
今天多云。
Ngày mai dự báo nhiều mây và có mưa.
明天预报多云并有雨。
出现在这些词条的例句中
mây
云
trên trời
天上
夏日与海边
cháu
我(晚辈对长辈)
tiếp đón
接待
làm khách
做客
ánh nắng
阳光
nhiệt độ
温度
mùa hè
夏天
常见问题
多云用越南语怎么说?
「多云」的越南语是 nhiều mây。
nhiều mây 是什么意思?
nhiều mây 在越南语中意思是「多云」,词性为形容词。多云。
nhiều mây 怎么读?
nhiều mây 有 2 个音节:nhiều: huyền(低降) · mây: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhiều mây 常用吗?
nhiều mây 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nhiều mây 怎么造句?
例如:Hôm nay trời nhiều mây.(今天多云。);Ngày mai dự báo nhiều mây và có mưa.(明天预报多云并有雨。)。
想真正记住「nhiều mây」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store