忆单词忆单词

điểm danh

点名

动词 越南语

声调 2 个音节 —— điểm: hỏi(降升) · danh: ngang(平调) ?

điểm danh 点名

释义

常用搭配

điểm danh lớp
班级点名
giờ điểm danh
点名时间

例句

Giáo viên đang điểm danh.
老师正在点名。
Mỗi sáng đều phải điểm danh.
每天早上都要点名。

课堂与讲座

常见问题

点名用越南语怎么说?
「点名」的越南语是 điểm danh。
điểm danh 是什么意思?
điểm danh 在越南语中意思是「点名」,词性为动词。点名,清点人数。
điểm danh 怎么读?
điểm danh 有 2 个音节:điểm: hỏi(降升) · danh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điểm danh 常用吗?
điểm danh 在越南语最常用的 5000 个词之内。
điểm danh 怎么造句?
例如:Giáo viên đang điểm danh.(老师正在点名。);Mỗi sáng đều phải điểm danh.(每天早上都要点名。)。

想真正记住「điểm danh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练