忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
điểm danh
điểm danh
点名
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— điểm: hỏi(降升) · danh: ngang(平调)
?
释义
点名,清点人数
常用搭配
điểm danh lớp
班级点名
giờ điểm danh
点名时间
例句
Giáo viên đang điểm danh.
老师正在点名。
Mỗi sáng đều phải điểm danh.
每天早上都要点名。
课堂与讲座
lo lắng
担心
rút
抽
công thương
工商
quỹ đầu tư
基金
quản lý tài chính
理财
tư duy
思维
常见问题
点名用越南语怎么说?
「点名」的越南语是 điểm danh。
điểm danh 是什么意思?
điểm danh 在越南语中意思是「点名」,词性为动词。点名,清点人数。
điểm danh 怎么读?
điểm danh 有 2 个音节:điểm: hỏi(降升) · danh: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điểm danh 常用吗?
điểm danh 在越南语最常用的 5000 个词之内。
điểm danh 怎么造句?
例如:Giáo viên đang điểm danh.(老师正在点名。);Mỗi sáng đều phải điểm danh.(每天早上都要点名。)。
想真正记住「điểm danh」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store