忆单词忆单词

điều động

调动

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— điều: huyền(低降) · động: nặng(低促、带喉塞)

điều động 调动

释义

常用搭配

điều động nhân viên
调动员工
điều động xe
调动车辆

例句

Công ty điều động tôi sang chi nhánh mới.
公司调动我去新分公司。
Họ điều động xe cứu thương.
他们调动车辆救护。

出现在这些词条的例句中

办公必备清单

常见问题

调动用越南语怎么说?
「调动」的越南语是 điều động。
điều động 是什么意思?
điều động 在越南语中意思是「调动」,词性为动词。根据需要分配、调配人力或物资。
điều động 怎么读?
điều động 有 2 个音节:điều: huyền(低降) · động: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điều động 怎么造句?
例如:Công ty điều động tôi sang chi nhánh mới.(公司调动我去新分公司。);Họ điều động xe cứu thương.(他们调动车辆救护。)。

想真正记住「điều động」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练