忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
định là
định là
定为
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— định: nặng(低促、带喉塞) · là: huyền(低降)
释义
确定为,定为
常用搭配
định là mục tiêu
定为目标
định là tiêu chuẩn
定为标准
例句
Họ định là ngày mai sẽ họp.
他们定为明天开会。
Sản phẩm này được định là mẫu chuẩn.
这个产品被定为标准样品。
表达方法
cách dùng
用法
chung chung
笼统
giải quyết xong
了却
ở đâu cũng có
比比皆是
không thể chậm trễ
刻不容缓
lượng lớn
海量
常见问题
定为用越南语怎么说?
「定为」的越南语是 định là。
định là 是什么意思?
định là 在越南语中意思是「定为」,词性为动词。确定为,定为。
định là 怎么读?
định là 有 2 个音节:định: nặng(低促、带喉塞) · là: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
định là 怎么造句?
例如:Họ định là ngày mai sẽ họp.(他们定为明天开会。);Sản phẩm này được định là mẫu chuẩn.(这个产品被定为标准样品。)。
想真正记住「định là」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store