忆单词忆单词

định là

定为

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— định: nặng(低促、带喉塞) · là: huyền(低降)

định là 定为

释义

常用搭配

định là mục tiêu
定为目标
định là tiêu chuẩn
定为标准

例句

Họ định là ngày mai sẽ họp.
他们定为明天开会。
Sản phẩm này được định là mẫu chuẩn.
这个产品被定为标准样品。

表达方法

常见问题

定为用越南语怎么说?
「定为」的越南语是 định là。
định là 是什么意思?
định là 在越南语中意思是「定为」,词性为动词。确定为,定为。
định là 怎么读?
định là 有 2 个音节:định: nặng(低促、带喉塞) · là: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
định là 怎么造句?
例如:Họ định là ngày mai sẽ họp.(他们定为明天开会。);Sản phẩm này được định là mẫu chuẩn.(这个产品被定为标准样品。)。

想真正记住「định là」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练