忆单词忆单词

mùa đông

冬天

名词 CEFR A1 越南语

声调 2 个音节 —— mùa: huyền(低降) · đông: ngang(平调)

mùa đông 冬天

释义

常用搭配

mùa đông lạnh
寒冷的冬天
đến mùa đông
到冬天

例句

Mùa đông ở đây rất lạnh.
这里的冬天很冷。
Tôi thích mặc áo ấm vào mùa đông.
我喜欢冬天穿厚衣服。

出现在这些词条的例句中

四季流转

常见问题

冬天用越南语怎么说?
「冬天」的越南语是 mùa đông。
mùa đông 是什么意思?
mùa đông 在越南语中意思是「冬天」,词性为名词。冬季,冬天。
mùa đông 怎么读?
mùa đông 有 2 个音节:mùa: huyền(低降) · đông: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mùa đông 怎么造句?
例如:Mùa đông ở đây rất lạnh.(这里的冬天很冷。);Tôi thích mặc áo ấm vào mùa đông.(我喜欢冬天穿厚衣服。)。

想真正记住「mùa đông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练