忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
mùa đông
mùa đông
冬天
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— mùa: huyền(低降) · đông: ngang(平调)
?
释义
冬季,冬天
常用搭配
mùa đông lạnh
寒冷的冬天
đến mùa đông
到冬天
例句
Mùa đông ở đây rất lạnh.
这里的冬天很冷。
Tôi thích mặc áo ấm vào mùa đông.
我喜欢冬天穿厚衣服。
出现在这些词条的例句中
mũ
帽子
Nga
俄罗斯
cúm
流感
dày
厚
lẩu
火锅
mùa
季
gừng
生姜
giữ ấm
保暖
冬日与夜晚
mặt trăng
月亮
làm gì
干什么
khác
其他
mời ngồi
请坐
giới thiệu
介绍
đại dương
大海
常见问题
冬天用越南语怎么说?
「冬天」的越南语是 mùa đông。
mùa đông 是什么意思?
mùa đông 在越南语中意思是「冬天」,词性为名词。冬季,冬天。
mùa đông 怎么读?
mùa đông 有 2 个音节:mùa: huyền(低降) · đông: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
mùa đông 常用吗?
mùa đông 在越南语最常用的 2000 个词之内。
mùa đông 怎么造句?
例如:Mùa đông ở đây rất lạnh.(这里的冬天很冷。);Tôi thích mặc áo ấm vào mùa đông.(我喜欢冬天穿厚衣服。)。
想真正记住「mùa đông」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store