忆单词忆单词

điểm xuyết

点缀

动词 越南语

声调 2 个音节 —— điểm: hỏi(降升) · xuyết: sắc(高升) ?

điểm xuyết 点缀

释义

常用搭配

điểm xuyết hoa
点缀花朵
điểm xuyết màu sắc
点缀色彩

例句

Những bông hoa điểm xuyết cho căn phòng.
花朵为房间增添了点缀。
Cô ấy điểm xuyết chiếc váy bằng ren.
她用蕾丝点缀了裙子。

职业技能与工地

常见问题

点缀用越南语怎么说?
「点缀」的越南语是 điểm xuyết。
điểm xuyết 是什么意思?
điểm xuyết 在越南语中意思是「点缀」,词性为动词。点缀,装饰。
điểm xuyết 怎么读?
điểm xuyết 有 2 个音节:điểm: hỏi(降升) · xuyết: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
điểm xuyết 怎么造句?
例如:Những bông hoa điểm xuyết cho căn phòng.(花朵为房间增添了点缀。);Cô ấy điểm xuyết chiếc váy bằng ren.(她用蕾丝点缀了裙子。)。

想真正记住「điểm xuyết」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练