忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
đề phòng
đề phòng
提防
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đề: huyền(低降) · phòng: huyền(低降)
释义
提防,防备
常用搭配
đề phòng trộm cắp
提防小偷
đề phòng nguy hiểm
提防危险
例句
Chúng ta nên đề phòng kẻ gian.
我们要提防坏人。
Cô ấy luôn đề phòng mọi việc.
她总是有所提防。
防骗避险全攻略
bàn tay đen
黑手
chiếm đoạt
侵占
nhìn trộm
偷窥
gây rối
闹事
làm giả
造假
ẩn nấp
躲藏
常见问题
提防用越南语怎么说?
「提防」的越南语是 đề phòng。
đề phòng 是什么意思?
đề phòng 在越南语中意思是「提防」,词性为动词。提防,防备。
đề phòng 怎么读?
đề phòng 有 2 个音节:đề: huyền(低降) · phòng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đề phòng 怎么造句?
例如:Chúng ta nên đề phòng kẻ gian.(我们要提防坏人。);Cô ấy luôn đề phòng mọi việc.(她总是有所提防。)。
想真正记住「đề phòng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store