忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
gấp quần áo
gấp quần áo
叠衣服
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— gấp: sắc(高升) · quần: huyền(低降) · áo: sắc(高升)
?
释义
把衣服叠好
常用搭配
gấp quần áo sạch
叠干净衣服
gấp quần áo sau khi giặt
洗完衣服叠衣服
例句
Tôi đang gấp quần áo.
我正在叠衣服。
Sau khi phơi khô, mẹ gấp quần áo.
晾干后,妈妈把衣服叠好。
住宿与床品护理
ngại
尴尬
ván gỗ
木板
gạch men
瓷砖
đồng hồ nước
水表
thận
肾
khoe khoang
炫耀
常见问题
叠衣服用越南语怎么说?
「叠衣服」的越南语是 gấp quần áo。
gấp quần áo 是什么意思?
gấp quần áo 在越南语中意思是「叠衣服」,词性为动词。把衣服叠好。
gấp quần áo 怎么读?
gấp quần áo 有 3 个音节:gấp: sắc(高升) · quần: huyền(低降) · áo: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
gấp quần áo 怎么造句?
例如:Tôi đang gấp quần áo.(我正在叠衣服。);Sau khi phơi khô, mẹ gấp quần áo.(晾干后,妈妈把衣服叠好。)。
想真正记住「gấp quần áo」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store