忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
T
/
tươi ngon
tươi ngon
鲜美
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tươi: ngang(平调) · ngon: ngang(平调)
?
释义
鲜美
新鲜可口
常用搭配
hải sản tươi ngon
鲜美的海鲜
trái cây tươi ngon
新鲜美味的水果
例句
Món này rất tươi ngon.
这道菜非常鲜美。
Tôi thích ăn cá tươi ngon.
我喜欢吃鲜美的鱼。
出现在这些词条的例句中
gỏi cuốn
生春卷
thực phẩm
食品
早餐日常 2
ngon miệng
可口
mùi
气味
tay chân
手脚
ủ
酿造
thịt cừu
羊肉
hành tây
洋葱
常见问题
鲜美用越南语怎么说?
「鲜美」的越南语是 tươi ngon。
tươi ngon 是什么意思?
tươi ngon 在越南语中意思是「鲜美」,词性为形容词。鲜美;新鲜可口。
tươi ngon 怎么读?
tươi ngon 有 2 个音节:tươi: ngang(平调) · ngon: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tươi ngon 常用吗?
tươi ngon 在越南语最常用的 8000 个词之内。
tươi ngon 怎么造句?
例如:Món này rất tươi ngon.(这道菜非常鲜美。);Tôi thích ăn cá tươi ngon.(我喜欢吃鲜美的鱼。)。
想真正记住「tươi ngon」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store