忆单词忆单词

anh chàng

小伙子

名词 越南语

声调 2 个音节 —— anh: ngang(平调) · chàng: huyền(低降) ?

anh chàng 小伙子

释义

常用搭配

anh chàng đẹp trai
英俊的小伙子
anh chàng hàng xóm
邻家小伙子

例句

Anh chàng đó rất thông minh.
那个小伙子很聪明。
Tôi gặp một anh chàng lạ trên đường.
我在路上遇到一个陌生小伙。

同义词

以下越南语词的中文释义同为「小伙子」,用法与语体可能不同。

电子文档与通信

常见问题

小伙子用越南语怎么说?
「小伙子」的越南语是 anh chàng。
anh chàng 是什么意思?
anh chàng 在越南语中意思是「小伙子」,词性为名词。小伙子(年轻男子)。
anh chàng 怎么读?
anh chàng 有 2 个音节:anh: ngang(平调) · chàng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
anh chàng 常用吗?
anh chàng 在越南语最常用的 1000 个词之内。
anh chàng 怎么造句?
例如:Anh chàng đó rất thông minh.(那个小伙子很聪明。);Tôi gặp một anh chàng lạ trên đường.(我在路上遇到一个陌生小伙。)。

想真正记住「anh chàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练