忆单词忆单词

vô thức

下意识

名词 越南语

声调 2 个音节 —— vô: ngang(平调) · thức: sắc(高升) ?

vô thức 下意识

释义

常用搭配

hành động vô thức
下意识行为
phản ứng vô thức
下意识反应

例句

Tôi vô thức trả lời câu hỏi.
我下意识地回答了问题。
Phản ứng vô thức của anh ấy rất nhanh.
他的下意识反应很快。

相关词条

常见问题

下意识用越南语怎么说?
「下意识」的越南语是 vô thức。
vô thức 是什么意思?
vô thức 在越南语中意思是「下意识」,词性为名词。下意识,无意识状态。
vô thức 怎么读?
vô thức 有 2 个音节:vô: ngang(平调) · thức: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
vô thức 常用吗?
vô thức 在越南语最常用的 8000 个词之内。
vô thức 怎么造句?
例如:Tôi vô thức trả lời câu hỏi.(我下意识地回答了问题。);Phản ứng vô thức của anh ấy rất nhanh.(他的下意识反应很快。)。

想真正记住「vô thức」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练