忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
tưởng tượng
tưởng tượng
想象
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— tưởng: hỏi(降升) · tượng: nặng(低促、带喉塞)
释义
想象,设想
常用搭配
tưởng tượng ra
想象出
khó tưởng tượng
难以想象
例句
Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống không có internet.
我无法想象没有互联网的生活。
Hãy tưởng tượng bạn là một siêu anh hùng.
想象你是个超级英雄。
出现在这些词条的例句中
kích thích
刺激
khó tưởng tượng
难以想象
có thể tưởng tượng được
可想而知
情感表达实用词
nhớ lại
想起
mong đợi
期待
từ bỏ
放弃
cảm thấy
觉得
hy vọng
希望
thất bại
失败
常见问题
想象用越南语怎么说?
「想象」的越南语是 tưởng tượng。
tưởng tượng 是什么意思?
tưởng tượng 在越南语中意思是「想象」,词性为动词。想象,设想。
tưởng tượng 怎么读?
tưởng tượng 有 2 个音节:tưởng: hỏi(降升) · tượng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tưởng tượng 怎么造句?
例如:Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống không có internet.(我无法想象没有互联网的生活。);Hãy tưởng tượng bạn là một siêu anh hùng.(想象你是个超级英雄。)。
想真正记住「tưởng tượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store