忆单词忆单词

tưởng tượng

想象

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— tưởng: hỏi(降升) · tượng: nặng(低促、带喉塞)

tưởng tượng 想象

释义

常用搭配

tưởng tượng ra
想象出
khó tưởng tượng
难以想象

例句

Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống không có internet.
我无法想象没有互联网的生活。
Hãy tưởng tượng bạn là một siêu anh hùng.
想象你是个超级英雄。

出现在这些词条的例句中

情感表达实用词

常见问题

想象用越南语怎么说?
「想象」的越南语是 tưởng tượng。
tưởng tượng 是什么意思?
tưởng tượng 在越南语中意思是「想象」,词性为动词。想象,设想。
tưởng tượng 怎么读?
tưởng tượng 有 2 个音节:tưởng: hỏi(降升) · tượng: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
tưởng tượng 怎么造句?
例如:Tôi không thể tưởng tượng cuộc sống không có internet.(我无法想象没有互联网的生活。);Hãy tưởng tượng bạn là một siêu anh hùng.(想象你是个超级英雄。)。

想真正记住「tưởng tượng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练