忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
L
/
lừng lẫy
lừng lẫy
显赫
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lừng: huyền(低降) · lẫy: ngã(带喉塞的高升)
?
释义
显赫,名声大,影响力大
常用搭配
thành tích lừng lẫy
显赫的成就
danh tiếng lừng lẫy
显赫的名声
例句
Ông ấy có sự nghiệp lừng lẫy.
他有显赫的事业。
Tên tuổi anh ta lừng lẫy khắp nơi.
他的显赫名声传遍各地。
性格百态
mang lại lợi ích
造福
ngu muội
愚昧
không kiêng nể
肆无忌惮
ngang dọc
纵横
oai phong
威风
bề thế
气派
常见问题
显赫用越南语怎么说?
「显赫」的越南语是 lừng lẫy。
lừng lẫy 是什么意思?
lừng lẫy 在越南语中意思是「显赫」,词性为形容词。显赫,名声大,影响力大。
lừng lẫy 怎么读?
lừng lẫy 有 2 个音节:lừng: huyền(低降) · lẫy: ngã(带喉塞的高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lừng lẫy 常用吗?
lừng lẫy 在越南语最常用的 8000 个词之内。
lừng lẫy 怎么造句?
例如:Ông ấy có sự nghiệp lừng lẫy.(他有显赫的事业。);Tên tuổi anh ta lừng lẫy khắp nơi.(他的显赫名声传遍各地。)。
想真正记住「lừng lẫy」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store