忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
bán hàng
bán hàng
销售
动词
CEFR B2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— bán: sắc(高升) · hàng: huyền(低降)
释义
销售,卖货
常用搭配
bán hàng online
线上销售
bán hàng trực tiếp
现场销售
例句
Cô ấy bán hàng trên mạng.
她在网上销售。
Tôi đang học cách bán hàng.
我正在学习如何销售。
出现在这些词条的例句中
bán
卖
sạp
摊
rẻ mạt
贱
tiền xu
硬币
doanh số
销量
lề đường
路边
điểm bán
网点
chia phần
分成
职场精英圈
ngành
行业
vận động viên
运动员
y tá
护士
phỏng vấn
面试
quan
官
giáo sư
教授
常见问题
销售用越南语怎么说?
「销售」的越南语是 bán hàng。
bán hàng 是什么意思?
bán hàng 在越南语中意思是「销售」,词性为动词。销售,卖货。
bán hàng 怎么读?
bán hàng 有 2 个音节:bán: sắc(高升) · hàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bán hàng 怎么造句?
例如:Cô ấy bán hàng trên mạng.(她在网上销售。);Tôi đang học cách bán hàng.(我正在学习如何销售。)。
想真正记住「bán hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store