忆单词忆单词

bán hàng

销售

动词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— bán: sắc(高升) · hàng: huyền(低降)

bán hàng 销售

释义

常用搭配

bán hàng online
线上销售
bán hàng trực tiếp
现场销售

例句

Cô ấy bán hàng trên mạng.
她在网上销售。
Tôi đang học cách bán hàng.
我正在学习如何销售。

出现在这些词条的例句中

职场精英圈

常见问题

销售用越南语怎么说?
「销售」的越南语是 bán hàng。
bán hàng 是什么意思?
bán hàng 在越南语中意思是「销售」,词性为动词。销售,卖货。
bán hàng 怎么读?
bán hàng 有 2 个音节:bán: sắc(高升) · hàng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bán hàng 怎么造句?
例如:Cô ấy bán hàng trên mạng.(她在网上销售。);Tôi đang học cách bán hàng.(我正在学习如何销售。)。

想真正记住「bán hàng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练