忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nước rửa tay
nước rửa tay
洗手液
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— nước: sắc(高升) · rửa: hỏi(降升) · tay: ngang(平调)
?
释义
用于洗手的液体清洁剂
常用搭配
dùng nước rửa tay
用洗手液
mua nước rửa tay
买洗手液
例句
Tôi luôn dùng nước rửa tay trước khi ăn.
我吃饭前总用洗手液。
Nước rửa tay này có mùi thơm.
这种洗手液有香味。
洗手间与家居清洁
khăn ướt
湿巾
vai
肩膀
gốm sứ
陶瓷
chum
缸
tọa lạc
坐落
xe đẩy em bé
婴儿车
常见问题
洗手液用越南语怎么说?
「洗手液」的越南语是 nước rửa tay。
nước rửa tay 是什么意思?
nước rửa tay 在越南语中意思是「洗手液」,词性为名词。用于洗手的液体清洁剂。
nước rửa tay 怎么读?
nước rửa tay 有 3 个音节:nước: sắc(高升) · rửa: hỏi(降升) · tay: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nước rửa tay 怎么造句?
例如:Tôi luôn dùng nước rửa tay trước khi ăn.(我吃饭前总用洗手液。);Nước rửa tay này có mùi thơm.(这种洗手液有香味。)。
想真正记住「nước rửa tay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store