忆单词忆单词

nước rửa tay

洗手液

名词 CEFR B1 越南语

声调 3 个音节 —— nước: sắc(高升) · rửa: hỏi(降升) · tay: ngang(平调)

nước rửa tay 洗手液

释义

常用搭配

dùng nước rửa tay
用洗手液
mua nước rửa tay
买洗手液

例句

Tôi luôn dùng nước rửa tay trước khi ăn.
我吃饭前总用洗手液。
Nước rửa tay này có mùi thơm.
这种洗手液有香味。

家用好物集

常见问题

洗手液用越南语怎么说?
「洗手液」的越南语是 nước rửa tay。
nước rửa tay 是什么意思?
nước rửa tay 在越南语中意思是「洗手液」,词性为名词。用于洗手的液体清洁剂。
nước rửa tay 怎么读?
nước rửa tay 有 3 个音节:nước: sắc(高升) · rửa: hỏi(降升) · tay: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nước rửa tay 怎么造句?
例如:Tôi luôn dùng nước rửa tay trước khi ăn.(我吃饭前总用洗手液。);Nước rửa tay này có mùi thơm.(这种洗手液有香味。)。

想真正记住「nước rửa tay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练