忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
N
/
nhỏ tiếng
nhỏ tiếng
小声
副词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— nhỏ: hỏi(降升) · tiếng: sắc(高升)
?
释义
小声,低声
常用搭配
nói nhỏ tiếng
小声说话
nhỏ tiếng lại
小声一点
例句
Cô ấy nhỏ tiếng khi nói chuyện điện thoại.
她打电话时小声说话。
Xin nhỏ tiếng lại trong thư viện.
请在图书馆小声点。
亲友之间
có
有
phải
必须
tuổi già
老年
không đủ
不够
ở lại
留
cô gái
姑娘
常见问题
小声用越南语怎么说?
「小声」的越南语是 nhỏ tiếng。
nhỏ tiếng 是什么意思?
nhỏ tiếng 在越南语中意思是「小声」,词性为副词。小声,低声。
nhỏ tiếng 怎么读?
nhỏ tiếng 有 2 个音节:nhỏ: hỏi(降升) · tiếng: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nhỏ tiếng 常用吗?
nhỏ tiếng 在越南语最常用的 8000 个词之内。
nhỏ tiếng 怎么造句?
例如:Cô ấy nhỏ tiếng khi nói chuyện điện thoại.(她打电话时小声说话。);Xin nhỏ tiếng lại trong thư viện.(请在图书馆小声点。)。
想真正记住「nhỏ tiếng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store