忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hưởng
同形词:
hướng
hưởng
享
动词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
1 个音节 —— hưởng: hỏi(降升)
?
释义
享受,享有
常用搭配
hưởng thụ cuộc sống
享受生活
hưởng quyền lợi
享有权益
例句
Mọi người đều có quyền hưởng hạnh phúc.
每个人都有权享受幸福。
Tôi muốn hưởng không khí trong lành.
我想享受清新的空气。
出现在这些词条的例句中
tôn giáo
宗教
lo âu
愁
vĩ độ
纬度
uy tín
信誉
Nho học
儒学
áp suất
气压
Nho giáo
儒家
bộ xử lý
处理器
执法与自卫
ác
恶
cơ nhị đầu đùi
股二头肌
khớp
关节
tự vệ
自卫
bao che
包庇
khu cấm
禁区
常见问题
享用越南语怎么说?
「享」的越南语是 hưởng。
hưởng 是什么意思?
hưởng 在越南语中意思是「享」,词性为动词。享受,享有。
hưởng 怎么读?
hưởng 有 1 个音节:hưởng: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hưởng 常用吗?
hưởng 在越南语最常用的 2000 个词之内。
hưởng 怎么造句?
例如:Mọi người đều có quyền hưởng hạnh phúc.(每个人都有权享受幸福。);Tôi muốn hưởng không khí trong lành.(我想享受清新的空气。)。
想真正记住「hưởng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store