忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
D
/
đầu gối
同形词:
dầu gội
đầu gối
膝盖
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— đầu: huyền(低降) · gối: sắc(高升)
?
释义
膝盖
常用搭配
đau đầu gối
膝盖疼
chấn thương đầu gối
膝盖受伤
例句
Tôi bị đau đầu gối.
我膝盖疼。
Đầu gối anh ấy bị sưng.
他的膝盖肿了。
出现在这些词条的例句中
miếng vá
补丁
băng đầu gối
护膝
聚会与照顾
hiếu khách
好客
chuyện phiếm
闲话
đánh đổ
打倒
khen ngợi
赞美
nịnh bợ
巴结
tin nhắn riêng
私信
常见问题
膝盖用越南语怎么说?
「膝盖」的越南语是 đầu gối。
đầu gối 是什么意思?
đầu gối 在越南语中意思是「膝盖」,词性为名词。膝盖。
đầu gối 怎么读?
đầu gối 有 2 个音节:đầu: huyền(低降) · gối: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
đầu gối 常用吗?
đầu gối 在越南语最常用的 3000 个词之内。
đầu gối 怎么造句?
例如:Tôi bị đau đầu gối.(我膝盖疼。);Đầu gối anh ấy bị sưng.(他的膝盖肿了。)。
想真正记住「đầu gối」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store