忆单词忆单词

ma cà rồng

吸血鬼

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— ma: ngang(平调) · cà: huyền(低降) · rồng: huyền(低降)

ma cà rồng 吸血鬼

释义

常用搭配

ma cà rồng hút máu
吸血鬼吸血
truyền thuyết ma cà rồng
吸血鬼传说

例句

Anh ấy hóa trang thành ma cà rồng.
他打扮成了吸血鬼。
Ma cà rồng xuất hiện trong nhiều bộ phim.
吸血鬼出现在许多电影中。

奇幻生物图鉴

常见问题

吸血鬼用越南语怎么说?
「吸血鬼」的越南语是 ma cà rồng。
ma cà rồng 是什么意思?
ma cà rồng 在越南语中意思是「吸血鬼」,词性为名词。传说中靠吸食人血为生的不死生物。
ma cà rồng 怎么读?
ma cà rồng 有 3 个音节:ma: ngang(平调) · cà: huyền(低降) · rồng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ma cà rồng 怎么造句?
例如:Anh ấy hóa trang thành ma cà rồng.(他打扮成了吸血鬼。);Ma cà rồng xuất hiện trong nhiều bộ phim.(吸血鬼出现在许多电影中。)。

想真正记住「ma cà rồng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练