忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
M
/
ma cà rồng
ma cà rồng
吸血鬼
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— ma: ngang(平调) · cà: huyền(低降) · rồng: huyền(低降)
?
释义
传说中靠吸食人血为生的不死生物
常用搭配
ma cà rồng hút máu
吸血鬼吸血
truyền thuyết ma cà rồng
吸血鬼传说
例句
Anh ấy hóa trang thành ma cà rồng.
他打扮成了吸血鬼。
Ma cà rồng xuất hiện trong nhiều bộ phim.
吸血鬼出现在许多电影中。
电影类型与幕后
có sẵn
现成
bất động
一动不动
cung không đủ cầu
供不应求
khấu trừ
扣除
hai bên cùng có lợi
双赢
nhân vật bí ẩn
神秘角色
常见问题
吸血鬼用越南语怎么说?
「吸血鬼」的越南语是 ma cà rồng。
ma cà rồng 是什么意思?
ma cà rồng 在越南语中意思是「吸血鬼」,词性为名词。传说中靠吸食人血为生的不死生物。
ma cà rồng 怎么读?
ma cà rồng 有 3 个音节:ma: ngang(平调) · cà: huyền(低降) · rồng: huyền(低降)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
ma cà rồng 常用吗?
ma cà rồng 在越南语最常用的 3000 个词之内。
ma cà rồng 怎么造句?
例如:Anh ấy hóa trang thành ma cà rồng.(他打扮成了吸血鬼。);Ma cà rồng xuất hiện trong nhiều bộ phim.(吸血鬼出现在许多电影中。)。
想真正记住「ma cà rồng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store