忆单词忆单词

hạng mục

名词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hạng: nặng(低促、带喉塞) · mục: nặng(低促、带喉塞)

hạng mục 项

释义

常用搭配

hạng mục công trình
工程项目
hạng mục chi tiêu
支出项目

例句

Có nhiều hạng mục trong dự án này.
这个项目有很多项。
Hạng mục này rất quan trọng.
这一项很重要。

量词全掌握

常见问题

项用越南语怎么说?
「项」的越南语是 hạng mục。
hạng mục 是什么意思?
hạng mục 在越南语中意思是「项」,词性为名词。项目,条目;类别,项。
hạng mục 怎么读?
hạng mục 有 2 个音节:hạng: nặng(低促、带喉塞) · mục: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hạng mục 怎么造句?
例如:Có nhiều hạng mục trong dự án này.(这个项目有很多项。);Hạng mục này rất quan trọng.(这一项很重要。)。

想真正记住「hạng mục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练