忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hạng mục
hạng mục
项
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hạng: nặng(低促、带喉塞) · mục: nặng(低促、带喉塞)
?
释义
项目,条目
类别,项
常用搭配
hạng mục công trình
工程项目
hạng mục chi tiêu
支出项目
例句
Có nhiều hạng mục trong dự án này.
这个项目有很多项。
Hạng mục này rất quan trọng.
这一项很重要。
销售与统计
trung gian
中介
thống kê
统计
thu
收取
nhắc
提醒
băng tuyết
冰雪
bầu trời xanh
蓝天
常见问题
项用越南语怎么说?
「项」的越南语是 hạng mục。
hạng mục 是什么意思?
hạng mục 在越南语中意思是「项」,词性为名词。项目,条目;类别,项。
hạng mục 怎么读?
hạng mục 有 2 个音节:hạng: nặng(低促、带喉塞) · mục: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hạng mục 常用吗?
hạng mục 在越南语最常用的 8000 个词之内。
hạng mục 怎么造句?
例如:Có nhiều hạng mục trong dự án này.(这个项目有很多项。);Hạng mục này rất quan trọng.(这一项很重要。)。
想真正记住「hạng mục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store