忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
lúc nhỏ
lúc nhỏ
小时候
短语
CEFR A2
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— lúc: sắc(高升) · nhỏ: hỏi(降升)
释义
小时候,年幼时
常用搭配
lúc nhỏ tôi thích vẽ
小时候我喜欢画画
lúc nhỏ sống ở quê
小时候住在农村
例句
Tôi thích đọc sách lúc nhỏ.
我小时候喜欢看书。
Lúc nhỏ, tôi sống ở quê.
小时候我住在农村。
掌握时间表达
khắc
刻
nửa đêm
半夜
kỳ nghỉ
假期
cả năm
全年
năm kia
前年
chào buổi tối
晚上好
常见问题
小时候用越南语怎么说?
「小时候」的越南语是 lúc nhỏ。
lúc nhỏ 是什么意思?
lúc nhỏ 在越南语中意思是「小时候」,词性为短语。小时候,年幼时。
lúc nhỏ 怎么读?
lúc nhỏ 有 2 个音节:lúc: sắc(高升) · nhỏ: hỏi(降升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
lúc nhỏ 怎么造句?
例如:Tôi thích đọc sách lúc nhỏ.(我小时候喜欢看书。);Lúc nhỏ, tôi sống ở quê.(小时候我住在农村。)。
想真正记住「lúc nhỏ」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store