忆单词忆单词

cây xương rồng

仙人掌

名词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— cây: ngang(平调) · xương: ngang(平调) · rồng: huyền(低降)

cây xương rồng 仙人掌

释义

常用搭配

trồng cây xương rồng
种仙人掌
cây xương rồng nhỏ
小仙人掌

例句

Cây xương rồng sống ở sa mạc.
仙人掌生长在沙漠。
Tôi trồng cây xương rồng trong nhà.
我在家里种仙人掌。

奇趣植物园

常见问题

仙人掌用越南语怎么说?
「仙人掌」的越南语是 cây xương rồng。
cây xương rồng 是什么意思?
cây xương rồng 在越南语中意思是「仙人掌」,词性为名词。仙人掌。
cây xương rồng 怎么读?
cây xương rồng 有 3 个音节:cây: ngang(平调) · xương: ngang(平调) · rồng: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
cây xương rồng 怎么造句?
例如:Cây xương rồng sống ở sa mạc.(仙人掌生长在沙漠。);Tôi trồng cây xương rồng trong nhà.(我在家里种仙人掌。)。

想真正记住「cây xương rồng」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练