忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
hiền thục
同形词:
hiện thực
hiền thục
贤惠
形容词
CEFR C1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiền: huyền(低降) · thục: nặng(低促、带喉塞)
释义
温柔贤惠,品德好
常用搭配
người phụ nữ hiền thục
贤惠的女人
tính cách hiền thục
贤惠的性格
例句
Cô ấy rất hiền thục.
她很贤惠。
Ai cũng khen mẹ tôi hiền thục.
大家都夸我妈妈贤惠。
性格百态
tự mãn
自满
thiếu thốn
贫乏
nịnh bợ
巴结
mạch lạc
条理
cung kính
恭敬
lý tình
情理
常见问题
贤惠用越南语怎么说?
「贤惠」的越南语是 hiền thục。
hiền thục 是什么意思?
hiền thục 在越南语中意思是「贤惠」,词性为形容词。温柔贤惠,品德好。
hiền thục 怎么读?
hiền thục 有 2 个音节:hiền: huyền(低降) · thục: nặng(低促、带喉塞)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiền thục 怎么造句?
例如:Cô ấy rất hiền thục.(她很贤惠。);Ai cũng khen mẹ tôi hiền thục.(大家都夸我妈妈贤惠。)。
想真正记住「hiền thục」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store