忆单词忆单词

hướng lên

向上

动词 CEFR A2 越南语

声调 2 个音节 —— hướng: sắc(高升) · lên: ngang(平调)

hướng lên 向上

释义

常用搭配

hướng lên trời
向上天空
hướng lên phía trước
向上前方

例句

Anh ấy ngẩng đầu hướng lên.
他抬头向上。
Cây mọc hướng lên ánh sáng.
植物向上生长。

空间位置进阶

常见问题

向上用越南语怎么说?
「向上」的越南语是 hướng lên。
hướng lên 是什么意思?
hướng lên 在越南语中意思是「向上」,词性为动词。朝上,向上。
hướng lên 怎么读?
hướng lên 有 2 个音节:hướng: sắc(高升) · lên: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hướng lên 怎么造句?
例如:Anh ấy ngẩng đầu hướng lên.(他抬头向上。);Cây mọc hướng lên ánh sáng.(植物向上生长。)。

想真正记住「hướng lên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练