忆单词忆单词

rửa tiền

洗钱

动词 CEFR C1 越南语

声调 2 个音节 —— rửa: hỏi(降升) · tiền: huyền(低降)

rửa tiền 洗钱

释义

常用搭配

rửa tiền quốc tế
国际洗钱
đường dây rửa tiền
洗钱团伙

例句

Anh ta bị bắt vì rửa tiền.
他因洗钱被捕。
Cảnh sát đã triệt phá một đường dây rửa tiền lớn.
警方捣毁了一个大型洗钱团伙。

防范与破案

常见问题

洗钱用越南语怎么说?
「洗钱」的越南语是 rửa tiền。
rửa tiền 是什么意思?
rửa tiền 在越南语中意思是「洗钱」,词性为动词。通过非法手段掩盖钱的非法来源。
rửa tiền 怎么读?
rửa tiền 有 2 个音节:rửa: hỏi(降升) · tiền: huyền(低降)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
rửa tiền 怎么造句?
例如:Anh ta bị bắt vì rửa tiền.(他因洗钱被捕。);Cảnh sát đã triệt phá một đường dây rửa tiền lớn.(警方捣毁了一个大型洗钱团伙。)。

想真正记住「rửa tiền」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练