忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
H
/
hiển nhiên
hiển nhiên
显而易见
形容词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— hiển: hỏi(降升) · nhiên: ngang(平调)
?
释义
显而易见,非常明显
常用搭配
kết quả hiển nhiên
结果显而易见
sự thật hiển nhiên
显而易见的事实
例句
Thành công của anh ấy là hiển nhiên.
他的成功是显而易见的。
Đó là một điều hiển nhiên.
那是显而易见的事。
管理与顺从
nhiệm kỳ
任期
sạch sẽ
洁净
ra vào
进出
đơn từ chức
辞呈
đảm đương
担当
quyết đoán
果断
常见问题
显而易见用越南语怎么说?
「显而易见」的越南语是 hiển nhiên。
hiển nhiên 是什么意思?
hiển nhiên 在越南语中意思是「显而易见」,词性为形容词。显而易见,非常明显。
hiển nhiên 怎么读?
hiển nhiên 有 2 个音节:hiển: hỏi(降升) · nhiên: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiển nhiên 常用吗?
hiển nhiên 在越南语最常用的 3000 个词之内。
hiển nhiên 怎么造句?
例如:Thành công của anh ấy là hiển nhiên.(他的成功是显而易见的。);Đó là một điều hiển nhiên.(那是显而易见的事。)。
想真正记住「hiển nhiên」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store