忆单词忆单词

hiện đại hóa

现代化

动词 CEFR B2 越南语

声调 3 个音节 —— hiện: nặng(低促、带喉塞) · đại: nặng(低促、带喉塞) · hóa: sắc(高升)

hiện đại hóa 现代化

释义

常用搭配

hiện đại hóa đất nước
国家现代化
hiện đại hóa công nghệ
技术现代化

例句

Chúng ta cần hiện đại hóa nền kinh tế.
我们需要使经济现代化。
Nhà máy này đã được hiện đại hóa.
这个工厂已经实现了现代化。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

现代化用越南语怎么说?
「现代化」的越南语是 hiện đại hóa。
hiện đại hóa 是什么意思?
hiện đại hóa 在越南语中意思是「现代化」,词性为动词。使现代化,进行现代化改造。
hiện đại hóa 怎么读?
hiện đại hóa 有 3 个音节:hiện: nặng(低促、带喉塞) · đại: nặng(低促、带喉塞) · hóa: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiện đại hóa 怎么造句?
例如:Chúng ta cần hiện đại hóa nền kinh tế.(我们需要使经济现代化。);Nhà máy này đã được hiện đại hóa.(这个工厂已经实现了现代化。)。

想真正记住「hiện đại hóa」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练