忆单词忆单词

hiện có

现有

形容词 CEFR B2 越南语

声调 2 个音节 —— hiện: nặng(低促、带喉塞) · có: sắc(高升)

hiện có 现有

释义

常用搭配

tài sản hiện có
现有资产
nguồn lực hiện có
现有资源

例句

Chúng ta phải tận dụng nguồn lực hiện có.
我们要利用现有资源。
Tôi sẽ kiểm tra dữ liệu hiện có.
我会检查现有数据。

出现在这些词条的例句中

相关词条

常见问题

现有用越南语怎么说?
「现有」的越南语是 hiện có。
hiện có 是什么意思?
hiện có 在越南语中意思是「现有」,词性为形容词。现有,已有。
hiện có 怎么读?
hiện có 有 2 个音节:hiện: nặng(低促、带喉塞) · có: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
hiện có 怎么造句?
例如:Chúng ta phải tận dụng nguồn lực hiện có.(我们要利用现有资源。);Tôi sẽ kiểm tra dữ liệu hiện có.(我会检查现有数据。)。

想真正记住「hiện có」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练