忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
G
/
giới hạn ở
giới hạn ở
限于
动词短语
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— giới: sắc(高升) · hạn: nặng(低促、带喉塞) · ở: hỏi(降升)
?
释义
限制在,只限于
常用搭配
giới hạn ở phạm vi nhỏ
限于小范围
giới hạn ở một số người
限于某些人
例句
Chương trình này giới hạn ở sinh viên.
这个项目限于学生。
Số lượng vé giới hạn ở 100.
票数限于100张。
表达细节小词
có thể nói
可谓
không tính
不算
nhằm
旨在
không có lợi cho
不利于
tập trung vào
着眼于
chi tiết
细节
常见问题
限于用越南语怎么说?
「限于」的越南语是 giới hạn ở。
giới hạn ở 是什么意思?
giới hạn ở 在越南语中意思是「限于」,词性为动词短语。限制在,只限于。
giới hạn ở 怎么读?
giới hạn ở 有 3 个音节:giới: sắc(高升) · hạn: nặng(低促、带喉塞) · ở: hỏi(降升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
giới hạn ở 常用吗?
giới hạn ở 在越南语最常用的 8000 个词之内。
giới hạn ở 怎么造句?
例如:Chương trình này giới hạn ở sinh viên.(这个项目限于学生。);Số lượng vé giới hạn ở 100.(票数限于100张。)。
想真正记住「giới hạn ở」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store