忆单词忆单词

bằng nhau

相等

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— bằng: huyền(低降) · nhau: ngang(平调) ?

bằng nhau 相等

释义

常用搭配

giá trị bằng nhau
价值相等
chia đều bằng nhau
相等分配

例句

Hai số này bằng nhau.
这两个数相等。
Chúng tôi chia tiền bằng nhau.
我们相等分钱。

数学表达

常见问题

相等用越南语怎么说?
「相等」的越南语是 bằng nhau。
bằng nhau 是什么意思?
bằng nhau 在越南语中意思是「相等」,词性为形容词。相等,一样。
bằng nhau 怎么读?
bằng nhau 有 2 个音节:bằng: huyền(低降) · nhau: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bằng nhau 常用吗?
bằng nhau 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bằng nhau 怎么造句?
例如:Hai số này bằng nhau.(这两个数相等。);Chúng tôi chia tiền bằng nhau.(我们相等分钱。)。

想真正记住「bằng nhau」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练