忆单词忆单词

được mọi người yêu thích

喜闻乐见

短语 CEFR B2 越南语

声调 5 个音节 —— được: nặng(低促、带喉塞) · mọi: nặng(低促、带喉塞) · người: huyền(低降) · yêu: ngang(平调) · thích: sắc(高升)

được mọi người yêu thích 喜闻乐见

释义

常用搭配

phim được mọi người yêu thích
喜闻乐见的电影
bài hát được mọi người yêu thích
喜闻乐见的歌曲

例句

Bộ phim này được mọi người yêu thích.
这部电影是大家喜闻乐见的。
Sản phẩm mới được mọi người yêu thích.
新产品是大家喜闻乐见的。

情绪百态

常见问题

喜闻乐见用越南语怎么说?
「喜闻乐见」的越南语是 được mọi người yêu thích。
được mọi người yêu thích 是什么意思?
được mọi người yêu thích 在越南语中意思是「喜闻乐见」,词性为短语。受到大家喜欢和欢迎。
được mọi người yêu thích 怎么读?
được mọi người yêu thích 有 5 个音节:được: nặng(低促、带喉塞) · mọi: nặng(低促、带喉塞) · người: huyền(低降) · yêu: ngang(平调) · thích: sắc(高升)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
được mọi người yêu thích 怎么造句?
例如:Bộ phim này được mọi người yêu thích.(这部电影是大家喜闻乐见的。);Sản phẩm mới được mọi người yêu thích.(新产品是大家喜闻乐见的。)。

想真正记住「được mọi người yêu thích」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练