忆单词忆单词

nước ép dưa hấu

西瓜汁

名词 越南语

声调 4 个音节 —— nước: sắc(高升) · ép: sắc(高升) · dưa: ngang(平调) · hấu: sắc(高升) ?

nước ép dưa hấu 西瓜汁

释义

常用搭配

uống nước ép dưa hấu
喝西瓜汁
ly nước ép dưa hấu
一杯西瓜汁

例句

Tôi thích nước ép dưa hấu.
我喜欢西瓜汁。
Nước ép dưa hấu rất mát.
西瓜汁很清凉。

饮品点单必备

常见问题

西瓜汁用越南语怎么说?
「西瓜汁」的越南语是 nước ép dưa hấu。
nước ép dưa hấu 是什么意思?
nước ép dưa hấu 在越南语中意思是「西瓜汁」,词性为名词。西瓜汁。
nước ép dưa hấu 怎么读?
nước ép dưa hấu 有 4 个音节:nước: sắc(高升) · ép: sắc(高升) · dưa: ngang(平调) · hấu: sắc(高升)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
nước ép dưa hấu 怎么造句?
例如:Tôi thích nước ép dưa hấu.(我喜欢西瓜汁。);Nước ép dưa hấu rất mát.(西瓜汁很清凉。)。

想真正记住「nước ép dưa hấu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练