忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
B
/
bồn rửa tay
bồn rửa tay
洗手池
名词
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
3 个音节 —— bồn: huyền(低降) · rửa: hỏi(降升) · tay: ngang(平调)
?
释义
用于洗手的池子
常用搭配
rửa tay ở bồn rửa tay
在洗手池洗手
vệ sinh bồn rửa tay
清洁洗手池
例句
Bồn rửa tay này rất sạch.
这个洗手池很干净。
Tôi đánh răng ở bồn rửa tay.
我在洗手池刷牙。
洗手间与家居清洁
nước rửa tay
洗手液
khăn ướt
湿巾
vai
肩膀
gốm sứ
陶瓷
chum
缸
tọa lạc
坐落
常见问题
洗手池用越南语怎么说?
「洗手池」的越南语是 bồn rửa tay。
bồn rửa tay 是什么意思?
bồn rửa tay 在越南语中意思是「洗手池」,词性为名词。用于洗手的池子。
bồn rửa tay 怎么读?
bồn rửa tay 有 3 个音节:bồn: huyền(低降) · rửa: hỏi(降升) · tay: ngang(平调)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
bồn rửa tay 常用吗?
bồn rửa tay 在越南语最常用的 8000 个词之内。
bồn rửa tay 怎么造句?
例如:Bồn rửa tay này rất sạch.(这个洗手池很干净。);Tôi đánh răng ở bồn rửa tay.(我在洗手池刷牙。)。
想真正记住「bồn rửa tay」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store