忆单词忆单词

chật hẹp

狭窄

形容词 越南语

声调 2 个音节 —— chật: nặng(低促、带喉塞) · hẹp: nặng(低促、带喉塞) ?

chật hẹp 狭窄

释义

常用搭配

phòng chật hẹp
狭窄的房间

例句

Căn phòng này khá chật hẹp.
这个房间很狭窄。
Đường phố chật hẹp vào giờ cao điểm.
高峰时段街道很狭窄。

公寓生活日常

常见问题

狭窄用越南语怎么说?
「狭窄」的越南语是 chật hẹp。
chật hẹp 是什么意思?
chật hẹp 在越南语中意思是「狭窄」,词性为形容词。狭窄,空间小。
chật hẹp 怎么读?
chật hẹp 有 2 个音节:chật: nặng(低促、带喉塞) · hẹp: nặng(低促、带喉塞)。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
chật hẹp 常用吗?
chật hẹp 在越南语最常用的 8000 个词之内。
chật hẹp 怎么造句?
例如:Căn phòng này khá chật hẹp.(这个房间很狭窄。);Đường phố chật hẹp vào giờ cao điểm.(高峰时段街道很狭窄。)。

想真正记住「chật hẹp」?用看图、听音、拼写把它练成手感。

免费开始练