忆单词
🌙
首页
/
越南语词典
/
con dâu
同形词:
con dấu
con dâu
媳妇
名词
CEFR B1
越南语
北部音
南部音
0.5× 慢速
声调
2 个音节 —— con: ngang(平调) · dâu: ngang(平调)
释义
儿媳,媳妇
常用搭配
con dâu hiếu thảo
孝顺的媳妇
mẹ chồng con dâu
婆媳妇
例句
Con dâu tôi rất hiền lành.
我媳妇很贤惠。
Mối quan hệ mẹ chồng con dâu khá tốt.
婆媳妇关系很好。
亲友关系全解
nội trợ
主妇
góa phụ
寡妇
trưởng bối
长辈
thu nhận
收留
chị dâu
嫂子
huyết thống
血缘
常见问题
媳妇用越南语怎么说?
「媳妇」的越南语是 con dâu。
con dâu 是什么意思?
con dâu 在越南语中意思是「媳妇」,词性为名词。儿媳,媳妇。
con dâu 怎么读?
con dâu 有 2 个音节:con: ngang(平调) · dâu: ngang(平调)。声调描述按北部(河内)标准;南部越南语中 hỏi 与 ngã 合流。另可在本页收听北部音与南部音两种读法。
con dâu 怎么造句?
例如:Con dâu tôi rất hiền lành.(我媳妇很贤惠。);Mối quan hệ mẹ chồng con dâu khá tốt.(婆媳妇关系很好。)。
想真正记住「con dâu」?用看图、听音、拼写把它练成手感。
免费开始练
下载于
App Store